Từ điển HSK / 啤酒
啤酒
Hán Việt: ty tửudanh từHSK 3.0 cấp 3
bia
Tốc độ
Ví dụ
天气热的时候我喜欢喝啤酒。
tiānqì rè de shíhou wǒ xǐhuan hē píjiǔ.
Khi trời nóng tôi thích uống bia.
Cách viết
啤
酒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一瓶啤酒 — một chai bia
- 喝啤酒 — uống bia
- 冰啤酒 — bia lạnh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.