Từ điển HSK / 酒店
酒店
Hán Việt: tửu điếmdanh từHSK 3.0 cấp 2
khách sạn
Tốc độ
Ví dụ
我们在这家酒店住了三天。
wǒmen zài zhè jiā jiǔdiàn zhù le sān tiān.
Chúng tôi ở khách sạn này ba ngày.
Cách viết
酒
店
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 住酒店 — ở khách sạn
- 一家酒店 — một khách sạn
- 五星酒店 — khách sạn năm sao
Từ cùng chữ
酒 tửuCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.