Cây Hán Việt / 店

店

diànHán Việt: điếmcấp 1

cửa hàng; tiệm

Trang chữ 店 →

9 từ ghép chứa 店 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.