Từ điển HSK / 店员

店员

diànyuán

Hán Việt: điếm viêndanh từ

nhân viên bán hàng (trong cửa hàng)

Ví dụ

店员帮我找到了合适的尺码。

Diànyuán bāng wǒ zhǎodào le héshì de chǐmǎ.

Nhân viên đã giúp tôi tìm được cỡ vừa.

Cách viết

店
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当店员 — làm nhân viên bán hàng
  • 问店员 — hỏi nhân viên
  • 店员很热情 — nhân viên nhiệt tình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK