Từ điển HSK / 药店
药店
Hán Việt: dược điếmdanh từHSK 2
hiệu thuốc; nhà thuốc
Ví dụ
药店就在医院的旁边。
yàodiàn jiù zài yīyuàn de pángbiān.
Hiệu thuốc ngay cạnh bệnh viện.
Cách viết
药
店
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去药店 — đi hiệu thuốc
- 附近的药店 — hiệu thuốc gần đây
- 药店买药 — mua thuốc ở hiệu thuốc
Từ cùng chữ
药 dượcCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.