Từ điển HSK / 药店

药店

Hán Việt: dược điếmdanh từHSK 2

hiệu thuốc; nhà thuốc

Ví dụ

药店就在医院的旁边。

yàodiàn jiù zài yīyuàn de pángbiān.

Hiệu thuốc ngay cạnh bệnh viện.

Cách viết

药
店

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去药店 — đi hiệu thuốc
  • 附近的药店 — hiệu thuốc gần đây
  • 药店买药 — mua thuốc ở hiệu thuốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK