Từ điển HSK / 药物

药物

Hán Việt: ✓ dược vậtdanh từHSK 5

thuốc, dược vật

Ví dụ

这种药物对治疗感冒很有效。

zhè zhǒng yàowù duì zhìliáo gǎnmào hěn yǒuxiào.

Loại thuốc này rất hiệu quả trong việc trị cảm cúm.

Cách viết

药
物

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 服用药物 — uống thuốc
  • 药物治疗 — điều trị bằng thuốc
  • 药物作用 — tác dụng của thuốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK