Từ điển HSK / 药物
药物
Hán Việt: ✓ dược vậtdanh từHSK 5
thuốc, dược vật
Ví dụ
这种药物对治疗感冒很有效。
zhè zhǒng yàowù duì zhìliáo gǎnmào hěn yǒuxiào.
Loại thuốc này rất hiệu quả trong việc trị cảm cúm.
Cách viết
药
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服用药物 — uống thuốc
- 药物治疗 — điều trị bằng thuốc
- 药物作用 — tác dụng của thuốc
Từ cùng chữ
药 dượcCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.