Cây Hán Việt / 药

药

yàoHán Việt: dượcHSK 2

thuốc

Trang chữ 药 →

16 từ ghép chứa 药 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.