Từ điển HSK / 药方
药方
Hán Việt: dược phươngdanh từHSK 7–9
đơn thuốc; toa thuốc, phương thuốc
Ví dụ
医生给他开了一张药方。
yīshēng gěi tā kāi le yì zhāng yàofāng.
Bác sĩ kê cho anh ấy một đơn thuốc.
Cách viết
药
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开药方 — kê đơn thuốc
- 一张药方 — một tờ đơn thuốc
- 祖传药方 — phương thuốc gia truyền
Từ cùng chữ
药 dượcCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.