Từ điển HSK / 药品

药品

Hán Việt: dược phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 5

dược phẩm, thuốc men

Tốc độ

Ví dụ

这些药品必须放在儿童拿不到的地方。

zhèxiē yàopǐn bìxū fàng zài értóng ná bú dào de dìfāng.

Những loại thuốc này phải để ở nơi trẻ em không lấy được.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 购买药品mua dược phẩm
  • 药品安全an toàn dược phẩm
  • 进口药品dược phẩm nhập khẩu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK