Từ điển HSK / 药品
药品
Hán Việt: ✓ dược phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 5
dược phẩm, thuốc men
Tốc độ
Ví dụ
这些药品必须放在儿童拿不到的地方。
zhèxiē yàopǐn bìxū fàng zài értóng ná bú dào de dìfāng.
Những loại thuốc này phải để ở nơi trẻ em không lấy được.
Cách viết
药
品
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 购买药品 — mua dược phẩm
- 药品安全 — an toàn dược phẩm
- 进口药品 — dược phẩm nhập khẩu
Từ cùng chữ
药 dượcCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.