Từ điển HSK / 中药

中药

Hán Việt: trung dượcdanh từHSK 3.0 cấp 5

thuốc bắc; thuốc đông y

Tốc độ

Ví dụ

医生给他开了几服中药

yīshēng gěi tā kāi le jǐ fù zhōngyào.

Bác sĩ kê cho anh ấy mấy thang thuốc bắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中药uống thuốc bắc
  • 一副中药một thang thuốc bắc
  • 中药调理điều dưỡng bằng thuốc bắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK