Từ điển HSK / 中药
中药
Hán Việt: trung dượcdanh từHSK 3.0 cấp 5
thuốc bắc; thuốc đông y
Tốc độ
Ví dụ
医生给他开了几服中药。
yīshēng gěi tā kāi le jǐ fù zhōngyào.
Bác sĩ kê cho anh ấy mấy thang thuốc bắc.
Cách viết
中
药
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃中药 — uống thuốc bắc
- 一副中药 — một thang thuốc bắc
- 中药调理 — điều dưỡng bằng thuốc bắc
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.