Từ điển HSK / 药材
药材
Hán Việt: dược tàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dược liệu; vị thuốc
Tốc độ
Ví dụ
这家药店出售各种名贵药材。
zhè jiā yàodiàn chūshòu gèzhǒng míngguì yàocái.
Hiệu thuốc này bán đủ loại dược liệu quý.
Cách viết
药
材
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中药材 — dược liệu Đông y
- 名贵药材 — dược liệu quý hiếm
- 采集药材 — thu hái dược liệu
Từ cùng chữ
药 dượcCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.