Từ điển HSK / 身材
身材
Hán Việt: thân tàidanh từHSK 3.0 cấp 5
vóc dáng, thân hình
Tốc độ
Ví dụ
她身材很好,喜欢运动。
tā shēncái hěn hǎo, xǐhuan yùndòng.
Cô ấy có vóc dáng đẹp, thích vận động.
Cách viết
身
材
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身材苗条 — vóc dáng thon thả
- 保持身材 — giữ dáng
- 身材高大 — vóc người cao lớn
Từ cùng chữ
身 thânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.