Từ điển HSK / 身材

身材

Hán Việt: thân tàidanh từHSK 3.0 cấp 5

vóc dáng, thân hình

Tốc độ

Ví dụ

身材很好,喜欢运动。

tā shēncái hěn hǎo, xǐhuan yùndòng.

Cô ấy có vóc dáng đẹp, thích vận động.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身材苗条vóc dáng thon thả
  • 保持身材giữ dáng
  • 身材高大vóc người cao lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK