Từ điển HSK / 材质
材质
Hán Việt: tài chấtdanh từHSK 3.0 cấp 6
chất liệu; chất lượng vật liệu
Tốc độ
Ví dụ
这张桌子的材质很好。
zhè zhāng zhuōzi de cáizhì hěn hǎo.
Chất liệu của chiếc bàn này rất tốt.
Cách viết
材
质
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 木质材质 — chất liệu gỗ
- 材质优良 — chất liệu tốt
- 环保材质 — chất liệu thân thiện môi trường
Từ cùng chữ
材 tài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.