Từ điển HSK / 材料
材料
Hán Việt: ✓ tài liệudanh từHSK 3.0 cấp 4
tài liệu; tư liệu; vật liệu; nguyên liệu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tài liệu; tư liệu
老师给我们发了学习材料。
lǎoshī gěi wǒmen fā le xuéxí cáiliào.
Thầy giáo phát tài liệu học tập cho chúng tôi.
vật liệu; nguyên liệu
这种材料很结实。
zhè zhǒng cáiliào hěn jiēshi.
Loại vật liệu này rất chắc chắn.
Cách viết
材
料
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学习材料 — tài liệu học tập
- 写作材料 — tư liệu viết
- 新材料 — vật liệu mới
Từ cùng chữ
材 tài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.