Từ điển HSK / 不料
不料
Hán Việt: bất liệuliên từHSK 3.0 cấp 6
không ngờ; nào ngờ; ai ngờ
Tốc độ
Ví dụ
本以为会下雨,不料天却晴了。
běn yǐwéi huì xiàyǔ, búliào tiān què qíng le.
Cứ tưởng sẽ mưa, nào ngờ trời lại nắng.
Cách viết
不
料
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不料如此 — nào ngờ như vậy
- 万万不料 — muôn phần không ngờ
- 不料竟然 — không ngờ lại
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.