Từ điển HSK / 东方

东方

Hán Việt: đông phươngdanh từHSK 3.0 cấp 3

phương Đông; hướng đông

Tốc độ

Ví dụ

中国是一个古老的东方国家。

zhōngguó shì yí gè gǔlǎo de dōngfāng guójiā.

Trung Quốc là một quốc gia phương Đông cổ kính.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 东方文化văn hóa phương Đông
  • 东方国家nước phương Đông
  • 古老的东方phương Đông cổ kính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK