Từ điển HSK / 方便

方便

Hán Việt: phương tiệntính từHSK 3.0 cấp 3

thuận tiện, tiện lợi

Tốc độ

Ví dụ

我家离地铁站很近,出门很方便。

wǒ jiā lí dìtiě zhàn hěn jìn, chūmén hěn fāngbiàn.

Nhà tôi gần ga tàu điện ngầm, đi lại rất tiện.

Cách viết

方
便

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交通方便 — giao thông thuận tiện
  • 很方便 — rất tiện
  • 方便顾客 — tạo thuận tiện cho khách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK