Từ điển HSK / 顺便
顺便
Hán Việt: thuận tiệnphó từHSK 3.0 cấp 4
tiện thể; nhân tiện
Tốc độ
Ví dụ
你出去的时候顺便买点面包。
nǐ chūqù de shíhou shùnbiàn mǎi diǎn miànbāo.
Lúc bạn ra ngoài tiện thể mua chút bánh mì.
Cách viết
顺
便
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顺便买菜 — tiện thể mua rau
- 顺便去看 — tiện ghé thăm
- 顺便问一下 — tiện hỏi một chút
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.