Từ điển HSK / 药剂师

药剂师

yàojìshī

Hán Việt: dược tễ sưdanh từ

dược sĩ

Ví dụ

药剂师告诉我这种药要饭后吃。

Yàojìshī gàosu wǒ zhè zhǒng yào yào fàn hòu chī.

Dược sĩ dặn tôi thuốc này phải uống sau khi ăn.

Cách viết

药
剂
师

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 问药剂师 — hỏi dược sĩ
  • 当药剂师 — làm dược sĩ
  • 药剂师配药 — dược sĩ bốc thuốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK