Từ điển HSK / 兴奋剂
兴奋剂
Hán Việt: hưng phấn tễdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chất kích thích; doping
Tốc độ
Ví dụ
那名运动员因服用兴奋剂被取消了成绩。
nà míng yùndòngyuán yīn fúyòng xīngfènjì bèi qǔxiāo le chéngjì.
Vận động viên đó bị hủy thành tích vì sử dụng doping.
Cách viết
兴
奋
剂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服用兴奋剂 — dùng chất kích thích
- 兴奋剂检测 — kiểm tra doping
- 禁用兴奋剂 — cấm dùng doping
Từ cùng chữ
兴 hưng
奋 phấn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.