Từ điển HSK / 振奋

振奋

Hán Việt: chấn phấntính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

phấn chấn; hăng hái, phấn khởi; cổ vũ; làm phấn chấn, khích lệ tinh thần

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

phấn chấn; hăng hái, phấn khởi

听了这番话,大家都很振奋。

tīng le zhè fān huà, dàjiā dōu hěn zhènfèn.

Nghe những lời này, mọi người đều rất phấn chấn.

动

cổ vũ; làm phấn chấn, khích lệ tinh thần

这场胜利振奋了全队的士气。

zhè chǎng shènglì zhènfèn le quán duì de shìqì.

Chiến thắng này cổ vũ tinh thần cả đội.

Cách viết

振
奋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精神振奋 — tinh thần phấn chấn
  • 令人振奋 — khiến người phấn khởi
  • 振奋人心 — cổ vũ lòng người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK