Từ điển HSK / 兴奋

兴奋

Hán Việt: hưng phấntính từ, động từHSK 3.0 cấp 4

phấn khích; hào hứng; làm hưng phấn; kích thích

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phấn khích; hào hứng

听到这个消息,他很兴奋

tīngdào zhège xiāoxi, tā hěn xīngfèn.

Nghe tin này, anh ấy rất phấn khích.

làm hưng phấn; kích thích

这场比赛兴奋了所有观众。

zhè chǎng bǐsài xīngfèn le suǒyǒu guānzhòng.

Trận đấu này làm tất cả khán giả hưng phấn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到兴奋cảm thấy phấn khích
  • 非常兴奋rất phấn khích
  • 兴奋极了phấn khích vô cùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK