Từ điển HSK / 新兴

新兴

Hán Việt: tân hưngtính từHSK 3.0 cấp 6

mới nổi, mới hưng thịnh

Tốc độ

Ví dụ

人工智能是一个新兴产业。

réngōng zhìnéng shì yí ge xīnxīng chǎnyè.

Trí tuệ nhân tạo là một ngành mới nổi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新兴产业ngành mới nổi
  • 新兴市场thị trường mới nổi
  • 新兴城市thành phố mới nổi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK