Từ điển HSK / 新兴
新兴
Hán Việt: tân hưngtính từHSK 3.0 cấp 6
mới nổi, mới hưng thịnh
Tốc độ
Ví dụ
人工智能是一个新兴产业。
réngōng zhìnéng shì yí ge xīnxīng chǎnyè.
Trí tuệ nhân tạo là một ngành mới nổi.
Cách viết
新
兴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新兴产业 — ngành mới nổi
- 新兴市场 — thị trường mới nổi
- 新兴城市 — thành phố mới nổi
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.