Từ điển HSK / 复兴

复兴

Hán Việt: ✓ phục hưngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phục hưng; chấn hưng; hưng thịnh trở lại

Tốc độ

Ví dụ

全民都在为民族的伟大复兴而努力奋斗。

quánmín dōu zài wèi mínzú de wěidà fùxīng ér nǔlì fèndòu.

Toàn dân đều đang nỗ lực phấn đấu vì sự phục hưng vĩ đại của dân tộc.

Cách viết

复
兴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 民族复兴 — phục hưng dân tộc
  • 文艺复兴 — Phục Hưng văn nghệ
  • 复兴大业 — sự nghiệp phục hưng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK