Từ điển HSK / 剂量

剂量

Hán Việt: tễ lượngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

liều lượng (thuốc, phóng xạ...)

Tốc độ

Ví dụ

服药一定要按照规定的剂量

fúyào yīdìng yào ànzhào guīdìng de jìliàng.

Uống thuốc nhất định phải theo đúng liều lượng quy định.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用药剂量liều lượng thuốc
  • 控制剂量kiểm soát liều lượng
  • 剂量过大liều quá lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK