Cây Hán Việt / 剂

剂

jìHán Việt: tễcấp 7-9

chế phẩm; chất (thuốc/hóa chất có tác dụng riêng); thang; liều (đơn vị đong thuốc thang)

Trang chữ 剂 →

5 từ ghép chứa 剂 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.