Từ điển HSK / 添加剂
添加剂
Hán Việt: thiêm gia tễdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chất phụ gia
Tốc độ
Ví dụ
这种食品不含任何人工添加剂。
zhè zhǒng shípǐn bù hán rènhé réngōng tiānjiājì.
Loại thực phẩm này không chứa bất kỳ chất phụ gia nhân tạo nào.
Cách viết
添
加
剂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 食品添加剂 — phụ gia thực phẩm
- 化学添加剂 — phụ gia hóa học
- 不含添加剂 — không chứa phụ gia
Từ cùng chữ
添 thiêmCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.