Cây Hán Việt / 添

添

tiānHán Việt: thiêmcấp 6

thêm vào, cho thêm; tăng thêm

Trang chữ 添 →

5 từ ghép chứa 添 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.