Cây Hán Việt / 添
添
tiānHán Việt: thiêmcấp 6
thêm vào, cho thêm; tăng thêm
Trang chữ 添 →5 từ ghép chứa 添 · dễ trước
- 添加tiānjiāthiêm giathêm vào, bổ sung, cho thêmcấp 6
- 增添zēngtiāntăng thiêmthêm vào; làm tăng thêm; tô điểm thêmcấp 7-9
- 添加剂tiānjiājìthiêm gia tễchất phụ giacấp 7-9
- 画蛇添足huàshé-tiānzúhoạ xà thiêm túcvẽ rắn thêm chân; làm việc thừa, thêm thắt vô ích lại hỏng việccấp 7-9
- 锦上添花jǐnshàng-tiānhuācẩm thượng thiêm hoatrên gấm thêu thêm hoa; tốt càng thêm tốt, đẹp càng thêm đẹpcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.