Từ điển HSK / 画蛇添足

画蛇添足

Hán Việt: hoạ xà thiêm túcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vẽ rắn thêm chân; làm việc thừa, thêm thắt vô ích lại hỏng việc

Tốc độ

Ví dụ

文章已经很完整,再加这段就是画蛇添足

wénzhāng yǐjīng hěn wánzhěng, zài jiā zhè duàn jiùshì huàshé-tiānzú.

Bài viết đã trọn vẹn rồi, thêm đoạn này chỉ là vẽ rắn thêm chân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 纯属画蛇添足thuần là làm thừa
  • 画蛇添足之举hành động thừa thãi
  • 免得画蛇添足kẻo lại thêm thừa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK