Từ điển HSK / 添

添

Hán Việt: thiêmđộng từHSK 3.0 cấp 6

thêm vào, cho thêm; tăng thêm

Tốc độ

Ví dụ

请给我再添一碗饭。

qǐng gěi wǒ zài tiān yī wǎn fàn.

Làm ơn thêm cho tôi một bát cơm nữa.

Cách viết

添

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 添麻烦 — thêm phiền phức
  • 添衣服 — mặc thêm áo
  • 增添色彩 — thêm màu sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK