Từ điển HSK / 锦上添花
锦上添花
Hán Việt: cẩm thượng thiêm hoathành ngữHSK 7–9
trên gấm thêu thêm hoa; tốt càng thêm tốt, đẹp càng thêm đẹp
Ví dụ
你的加入无疑是锦上添花,让团队更强大。
nǐ de jiārù wúyí shì jǐnshàng-tiānhuā, ràng tuánduì gèng qiángdà.
Sự tham gia của bạn rõ ràng là trên gấm thêm hoa, khiến đội ngũ thêm mạnh mẽ.
Cách viết
锦
上
添
花
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 只是锦上添花 — chỉ là thêm hoa trên gấm
- 锦上添花的作用 — tác dụng tô điểm thêm
- 锦上添花之举 — việc làm tốt thêm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.