Từ điển HSK / 药
药
Hán Việt: dượcdanh từHSK 3.0 cấp 2
thuốc
Tốc độ
Ví dụ
生病了要按时吃药。
shēngbìng le yào ànshí chī yào.
Bị bệnh thì phải uống thuốc đúng giờ.
Cách viết
药
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃药 — uống thuốc
- 中药 — thuốc bắc
- 一种药 — một loại thuốc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.