Từ điển HSK / 安眠药
安眠药
Hán Việt: an miên dượcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thuốc ngủ; thuốc an thần gây ngủ
Tốc độ
Ví dụ
长期服用安眠药对身体有害。
chángqī fúyòng ānmiányào duì shēntǐ yǒuhài.
Dùng thuốc ngủ lâu dài có hại cho sức khỏe.
Cách viết
安
眠
药
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服用安眠药 — uống thuốc ngủ
- 依赖安眠药 — lệ thuộc thuốc ngủ
- 一片安眠药 — một viên thuốc ngủ
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.