Từ điển HSK / 催眠
催眠
Hán Việt: ✓ thôi miênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thôi miên; ru cho buồn ngủ
Tốc độ
Ví dụ
医生用催眠帮助他放松。
yīshēng yòng cuīmián bāngzhù tā fàngsōng.
Bác sĩ dùng thôi miên để giúp anh ấy thư giãn.
Cách viết
催
眠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 催眠疗法 — liệu pháp thôi miên
- 催眠曲 — bài hát ru
- 被催眠 — bị thôi miên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.