Từ điển HSK / 睡眠

睡眠

Hán Việt: thuỵ miêndanh từHSK 3.0 cấp 5

giấc ngủ

Tốc độ

Ví dụ

充足的睡眠对健康很重要。

chōngzú de shuìmián duì jiànkāng hěn zhòngyào.

Giấc ngủ đầy đủ rất quan trọng đối với sức khỏe.

Cách viết

睡
眠

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 睡眠不足 — thiếu ngủ
  • 改善睡眠 — cải thiện giấc ngủ
  • 睡眠质量 — chất lượng giấc ngủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK