Từ điển HSK / 睡眠
睡眠
Hán Việt: thuỵ miêndanh từHSK 3.0 cấp 5
giấc ngủ
Tốc độ
Ví dụ
充足的睡眠对健康很重要。
chōngzú de shuìmián duì jiànkāng hěn zhòngyào.
Giấc ngủ đầy đủ rất quan trọng đối với sức khỏe.
Cách viết
睡
眠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 睡眠不足 — thiếu ngủ
- 改善睡眠 — cải thiện giấc ngủ
- 睡眠质量 — chất lượng giấc ngủ
Từ cùng chữ
睡 thuỵCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.