Từ điển HSK / 酣睡

酣睡

Hán Việt: hàm thuỵđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ngủ say; ngủ ngon lành

Tốc độ

Ví dụ

忙了一整天,他一躺下就酣睡过去了。

mángle yì zhěngtiān, tā yì tǎng xià jiù hānshuì guòqù le.

Bận rộn cả ngày, anh ấy vừa nằm xuống là ngủ say luôn.

Cách viết

酣
睡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 酣睡不醒 — ngủ say không dậy
  • 沉沉酣睡 — ngủ say sưa
  • 酣睡一夜 — ngủ ngon một đêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK