Cây Hán Việt / 睡

睡

shuìHán Việt: thuỵcấp 1

ngủ

Trang chữ 睡 →

6 từ ghép chứa 睡 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.