Từ điển HSK / 睡衣

睡衣

shuìyī

Hán Việt: thuỵ ydanh từ

đồ ngủ; bộ pyjama

Ví dụ

回到家我就换上了睡衣。

Huí dào jiā wǒ jiù huàn shàng le shuìyī.

Về đến nhà là tôi thay ngay đồ ngủ.

Cách viết

睡
衣

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 换上睡衣 — thay đồ ngủ
  • 一套睡衣 — một bộ đồ ngủ
  • 穿着睡衣 — đang mặc đồ ngủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK