Từ điển HSK / 睡衣
睡衣
shuìyīHán Việt: thuỵ ydanh từ
đồ ngủ; bộ pyjama
Ví dụ
回到家我就换上了睡衣。
Huí dào jiā wǒ jiù huàn shàng le shuìyī.
Về đến nhà là tôi thay ngay đồ ngủ.
Cách viết
睡
衣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 换上睡衣 — thay đồ ngủ
- 一套睡衣 — một bộ đồ ngủ
- 穿着睡衣 — đang mặc đồ ngủ
Từ cùng chữ
睡 thuỵCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.