Từ điển HSK / 对症下药
对症下药
Hán Việt: đối chứng hạ dượcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bốc thuốc đúng bệnh; nhắm đúng vấn đề mà xử lý, đúng người đúng việc
Tốc độ
Ví dụ
解决问题要对症下药,不能一刀切。
jiějué wèntí yào duìzhèng-xiàyào, bù néng yìdāoqiē.
Giải quyết vấn đề phải nhắm đúng chỗ, không thể cào bằng.
Cách viết
对
症
下
药
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 对症下药解决问题 — nhắm đúng vấn đề mà giải quyết
- 讲究对症下药 — chú trọng đúng bệnh bốc thuốc
- 对症下药才有效 — đúng bệnh mới hiệu quả
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.