Từ điển HSK / 对症下药

对症下药

Hán Việt: đối chứng hạ dượcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

bốc thuốc đúng bệnh; nhắm đúng vấn đề mà xử lý, đúng người đúng việc

Tốc độ

Ví dụ

解决问题要对症下药,不能一刀切。

jiějué wèntí yào duìzhèng-xiàyào, bù néng yìdāoqiē.

Giải quyết vấn đề phải nhắm đúng chỗ, không thể cào bằng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 对症下药解决问题nhắm đúng vấn đề mà giải quyết
  • 讲究对症下药chú trọng đúng bệnh bốc thuốc
  • 对症下药才有效đúng bệnh mới hiệu quả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK