Từ điển HSK / 症结

症结

Hán Việt: chứng kếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

mấu chốt; nút thắt, chỗ then chốt gây trở ngại của vấn đề

Tốc độ

Ví dụ

找到问题的症结才能对症下药。

zhǎodào wèntí de zhēngjié cái néng duìzhèng-xiàyào.

Tìm ra mấu chốt của vấn đề mới có thể trị đúng bệnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 问题的症结mấu chốt vấn đề
  • 找出症结tìm ra nút thắt
  • 症结所在chỗ then chốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK