Từ điển HSK / 病症
病症
Hán Việt: bệnh chứngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chứng bệnh; bệnh và triệu chứng
Tốc độ
Ví dụ
医生很快查出了他的病症。
yīshēng hěn kuài chá chū le tā de bìngzhèng.
Bác sĩ nhanh chóng tìm ra chứng bệnh của anh ấy.
Cách viết
病
症
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 常见病症 — chứng bệnh thường gặp
- 疑难病症 — bệnh nan y
- 治疗病症 — điều trị bệnh
Từ cùng chữ
病 bệnhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.