Từ điển HSK / 病症

病症

Hán Việt: bệnh chứngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chứng bệnh; bệnh và triệu chứng

Tốc độ

Ví dụ

医生很快查出了他的病症

yīshēng hěn kuài chá chū le tā de bìngzhèng.

Bác sĩ nhanh chóng tìm ra chứng bệnh của anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 常见病症chứng bệnh thường gặp
  • 疑难病症bệnh nan y
  • 治疗病症điều trị bệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK