Từ điển HSK / 消炎药

消炎药

xiāoyányào

Hán Việt: tiêu viêm dượcdanh từ

thuốc kháng viêm

Ví dụ

医生给我开了三天的消炎药。

Yīshēng gěi wǒ kāi le sān tiān de xiāoyányào.

Bác sĩ kê cho tôi ba ngày thuốc kháng viêm.

Cách viết

消
炎
药

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开消炎药 — kê thuốc kháng viêm
  • 吃消炎药 — uống thuốc kháng viêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK