Từ điển HSK / 店铺
店铺
Hán Việt: điếm phôdanh từHSK 3.0 cấp 6
cửa hàng, cửa tiệm
Tốc độ
Ví dụ
街道两旁开满了各种店铺。
jiēdào liǎng páng kāimǎn le gèzhǒng diànpù.
Hai bên đường mở đầy các loại cửa hàng.
Cách viết
店
铺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 网上店铺 — cửa hàng trực tuyến
- 经营店铺 — kinh doanh cửa hàng
- 关闭店铺 — đóng cửa hàng
Từ cùng chữ
店 điếmCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.