Từ điển HSK / 铺路
铺路
Hán Việt: phô lộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lát đường; dọn đường, tạo tiền đề (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Tốc độ
Ví dụ
这项政策为经济发展铺了路。
zhè xiàng zhèngcè wèi jīngjì fāzhǎn pū le lù.
Chính sách này đã dọn đường cho sự phát triển kinh tế.
Cách viết
铺
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 铺路搭桥 — làm đường bắc cầu
- 为将来铺路 — dọn đường cho tương lai
- 铺路石 — viên đá lát đường
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.