Từ điển HSK / 卧铺

卧铺

Hán Việt: ngoạ phôdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

giường nằm (trên tàu, xe khách)

Tốc độ

Ví dụ

这趟火车的卧铺票已经卖完了。

zhè tàng huǒchē de wòpù piào yǐjīng mài wán le.

Vé giường nằm của chuyến tàu này đã bán hết.

Cách viết

卧
铺

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 软卧铺 — giường nằm mềm
  • 卧铺车厢 — toa giường nằm
  • 预订卧铺 — đặt vé giường nằm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK