Cây Hán Việt / 铺

铺

pūHán Việt: phôHSK 6

trải; lát; rải; giăng (bằng phẳng); cửa hàng; cửa hiệu; giường phản

Trang chữ 铺 →

3 từ ghép chứa 铺 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.