Từ điển HSK /

Hán Việt: phôđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

trải; lát; rải; giăng (bằng phẳng); cửa hàng; cửa hiệu; giường phản

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trải; lát; rải; giăng (bằng phẳng)

工人正在给马路沥青。

gōngrén zhèngzài gěi mǎlù pū lìqīng.

Công nhân đang trải nhựa mặt đường.

cửa hàng; cửa hiệu; giường phản

街角有一家小

jiējiǎo yǒu yì jiā xiǎo pù.

Góc phố có một cửa hiệu nhỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • lát đường
  • trải giường
  • 杂货tiệm tạp hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK