Từ điển HSK / 裁缝店

裁缝店

cáifengdiàn

Hán Việt: tài phùng điếmdanh từ

tiệm may; hiệu may đo

Ví dụ

裤子太长了,我拿到裁缝店去改。

Kùzi tài cháng le, wǒ ná dào cáifengdiàn qù gǎi.

Quần dài quá, tôi mang ra tiệm may sửa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 裁缝店đến tiệm may
  • 裁缝店改裤子sửa quần ở tiệm may

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK