Từ điển HSK / 裁缝店
裁缝店
cáifengdiànHán Việt: tài phùng điếmdanh từ
tiệm may; hiệu may đo
Ví dụ
裤子太长了,我拿到裁缝店去改。
Kùzi tài cháng le, wǒ ná dào cáifengdiàn qù gǎi.
Quần dài quá, tôi mang ra tiệm may sửa.
Cách viết
裁
缝
店
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去裁缝店 — đến tiệm may
- 在裁缝店改裤子 — sửa quần ở tiệm may
Từ cùng chữ
裁 tàiCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.