Từ điển HSK / 裂缝
裂缝
Hán Việt: liệt phùngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
vết nứt; khe nứt; kẽ hở; nứt ra; hình thành vết nứt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
vết nứt; khe nứt; kẽ hở
墙上出现了一道裂缝。
Qiáng shàng chūxiàn le yí dào lièfèng.
Trên tường xuất hiện một vết nứt.
动
nứt ra; hình thành vết nứt
地面因干旱裂缝了。
Dìmiàn yīn gānhàn lièfèng le.
Mặt đất nứt nẻ vì hạn hán.
Cách viết
裂
缝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一道裂缝 — một vết nứt
- 墙壁裂缝 — tường nứt
- 出现裂缝 — xuất hiện vết nứt
Từ cùng chữ
裂 liệtCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.