Từ điển HSK / 断裂
断裂
Hán Việt: đoạn liệtđộng từHSK 7–9
gãy, đứt gãy, nứt vỡ; (bóng) đứt đoạn (mạch, văn hóa)
Ví dụ
桥梁的钢索突然断裂。
qiáoliáng de gāngsuǒ tūrán duànliè.
Dây cáp thép của cây cầu đột nhiên đứt gãy.
Cách viết
断
裂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 骨骼断裂 — xương gãy
- 地层断裂 — đứt gãy địa tầng
- 文化断裂 — đứt gãy văn hóa
Từ cùng chữ
断 đoạnCả họ 17 từ →
- 不断búduànbất đoạnkhông dứt; liên miên; không ngừng; liên tục
- 判断pànduàn✓ phán đoánphán đoán; đánh giá
- 打断dǎduànđả đoạnngắt lời; làm gián đoạn; làm gãy
- 诊断zhěnduàn✓ chẩn đoánchẩn đoán (bệnh)
- 中断zhōngduàntrung đoạngián đoạn; ngắt quãng, đình chỉ giữa chừng
- 断定duàndìngđoán địnhkhẳng định, kết luận chắc chắn, đoán chắc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.