Từ điển HSK / 断裂

断裂

Hán Việt: đoạn liệtđộng từHSK 7–9

gãy, đứt gãy, nứt vỡ; (bóng) đứt đoạn (mạch, văn hóa)

Ví dụ

桥梁的钢索突然断裂。

qiáoliáng de gāngsuǒ tūrán duànliè.

Dây cáp thép của cây cầu đột nhiên đứt gãy.

Cách viết

断
裂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 骨骼断裂 — xương gãy
  • 地层断裂 — đứt gãy địa tầng
  • 文化断裂 — đứt gãy văn hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK